70
ST
L. Suárez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Javier Suárez
ST
70
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
67
66
65
65
59
64
49
65
65
46
46
49
49
51
51
46
Tốc độ
72
Sút
67
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
33
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
50
Đá phạt
53
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
23
Lấy bóng
36
Cắt bóng
37
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2019 | 나스타치 | |
| 2017~2017 |
Watford
|
|
| 2017~2018 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2016 |
Granada CF
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé