74
ST
L. Suárez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Javier Suárez
ST
74
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
71
71
69
69
63
68
53
68
68
49
48
52
52
55
55
49
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
60
Rê bóng
70
Phòng thủ
36
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
50
Đá phạt
53
Sút xoáy
60
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
72
Kèm người
23
Lấy bóng
36
Cắt bóng
49
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
68
Nhảy
78
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2019 | 나스타치 | |
| 2017~2017 |
Watford
|
|
| 2017~2018 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2016 |
Granada CF
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández