65
GK
Luís Maximiano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Maximiano
GK
65
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
62
24
26
25
25
29
29
26
27
27
22
22
22
22
23
23
22
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
64
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
4
Lực sút
46
Sút xa
4
Chọn vị trí
5
Vô lê
7
Penalty
11
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
8
Chuyền dài
35
Đá phạt
8
Sút xoáy
8
Rê bóng
14
Giữ bóng
18
Khéo léo
51
Thăng bằng
29
Phản ứng
64
Kèm người
18
Lấy bóng
13
Cắt bóng
8
Đánh đầu
7
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
60
Thể lực
20
Quyết đoán
10
Nhảy
59
Bình tĩnh
49
TM đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~2024 |
Latium
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2023 |
Latium
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé