66
ST
L. Rodríguez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Miguel Rodríguez
ST
66
CAM
67
167cm
|
67kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
63
64
62
62
61
64
51
61
61
46
46
48
48
50
50
46
Tốc độ
51
Sút
67
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
37
Thể chất
55
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
67
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
72
Penalty
72
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
55
Chuyền dài
61
Đá phạt
61
Sút xoáy
77
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
75
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
42
Cắt bóng
35
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
55
Thể lực
53
Quyết đoán
60
Nhảy
59
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2024~ |
Atletico Tucuman
|
|
| 2024~2024 | 힘나시아 후후이 | |
| 2024~2025 |
Atletico Tucuman
|
|
| 2023~2024 |
Club Atletico Central Cordoba
|
|
| 2022~2023 |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2021~2021 |
Himnasia Iesgrima La Plata
|
|
| 2019~2021 |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2011~2019 |
Atletico Tucuman
|
|
| 2010~2011 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2007~2010 |
Atletico Tucuman
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández