66
CM
L. Görtler
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Görtler
CM
66
CDM
63
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
61
61
61
61
63
62
60
63
63
56
56
57
57
59
59
56
Tốc độ
60
Sút
60
Chuyền bóng
65
Rê bóng
59
Phòng thủ
51
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
59
Dứt điểm
63
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
61
Vô lê
55
Penalty
58
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
68
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
64
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
54
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2017~2018 | 용 위트레흐트 | |
| 2017~2019 |
FC Utrecht
|
|
| 2015~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2014~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | 아인트라흐트 밤베르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé