60
CDM
L. Audoor
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lynnt Audoor
CDM
60
CM
62
184cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
54
57
57
57
59
58
57
58
58
54
53
54
54
55
55
54
Tốc độ
57
Sút
47
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
51
Thể chất
58
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
51
Lực sút
50
Sút xa
36
Chọn vị trí
51
Vô lê
42
Penalty
47
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
49
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
61
Thăng bằng
66
Phản ứng
57
Kèm người
53
Lấy bóng
51
Cắt bóng
53
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
55
Nhảy
60
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Brugge
|
|
| 2024~2025 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2023~ |
KV Kortrake
|
|
| 2023~2024 |
KV Kortrake
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2023 | 클럽 브루게 NXT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé