60
CM
M. Eriksson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Magnus Eriksson
CM
60
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
55
55
54
54
57
56
54
55
55
50
50
49
49
51
51
50
Tốc độ
37
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
55
Phòng thủ
45
Thể chất
64
Tốc độ
40
Tăng tốc
34
Dứt điểm
56
Lực sút
59
Sút xa
56
Chọn vị trí
59
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
55
Giữ bóng
56
Khéo léo
51
Thăng bằng
69
Phản ứng
56
Kèm người
48
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
65
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
54
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2020~2025 |
Djurgarden IF
|
|
| 2018~2020 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2016~2017 |
Djurgarden IF
|
|
| 2015~2015 | 베이징 런허 FC | |
| 2015~2016 |
Bronby IF
|
|
| 2013~2014 |
Malmo FF
|
|
| 2012~2013 |
AA Ghent
|
|
| 2011~2012 | 오트비다베리 FF | |
| 2008~2010 | AFC 에스킬스투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández