67
CM
M. Ozdoev
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Magomed Ozdoev
CM
67
CDM
67
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
63
63
63
63
64
63
64
63
63
64
64
64
64
64
64
64
Tốc độ
60
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
40
Penalty
60
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
53
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
63
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PAOK FC
|
|
| 2022~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2022~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2018~ | 제니트 | |
| 2018~2022 | 제니트 | |
| 2017~2017 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2017~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2017 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2014~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2015 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2009~2010 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2008 | 아흐마트 그로즈니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández