63
CDM
M. Tekdemir
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mahmut Tekdemir
CDM
63
CM
61
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
55
55
54
54
58
56
60
55
55
60
60
58
58
58
58
60
Tốc độ
45
Sút
51
Chuyền bóng
55
Rê bóng
58
Phòng thủ
61
Thể chất
57
Tốc độ
45
Tăng tốc
46
Dứt điểm
47
Lực sút
63
Sút xa
55
Chọn vị trí
57
Vô lê
42
Penalty
44
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
52
Chuyền dài
60
Đá phạt
42
Sút xoáy
51
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
61
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
56
Thể lực
60
Quyết đoán
59
Nhảy
58
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2007~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2007~2024 |
Medipol Basaksehir
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández