63
CB
M. Hosseini
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Majid Hosseini
CB
63
187cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
40
38
37
37
46
39
56
41
41
60
60
54
54
52
52
60
Tốc độ
49
Sút
25
Chuyền bóng
40
Rê bóng
42
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
53
Tăng tốc
46
Dứt điểm
19
Lực sút
40
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
19
Penalty
35
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
24
Chuyền dài
56
Đá phạt
32
Sút xoáy
31
Rê bóng
37
Giữ bóng
45
Khéo léo
49
Thăng bằng
59
Phản ứng
56
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
65
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
58
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2018~2021 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2018 | 에스테그랄 테흐란 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2014~2015 | 에스테그랄 테흐란 | |
| 2014~2018 | 에스테그랄 테흐란 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé