69
LM
M. Solomon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manor Solomon
LM
69
LW
70
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
66
67
67
61
66
50
66
66
40
40
51
51
54
54
40
Tốc độ
73
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
38
Thể chất
39
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
68
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
44
Lấy bóng
41
Cắt bóng
31
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
35
Thể lực
58
Quyết đoán
26
Nhảy
46
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Leeds United
|
|
| 2023~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2016~2019 | 마카비 페타티크바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández