67
GK
M. Riemann
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Riemann
GK
67
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
64
30
35
33
33
42
39
38
37
37
29
29
30
30
32
32
29
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
68
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
40
Tăng tốc
50
Dứt điểm
10
Lực sút
53
Sút xa
16
Chọn vị trí
11
Vô lê
11
Penalty
30
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
15
Chuyền dài
57
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
26
Giữ bóng
40
Khéo léo
43
Thăng bằng
56
Phản ứng
62
Kèm người
26
Lấy bóng
12
Cắt bóng
26
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
57
Thể lực
38
Quyết đoán
33
Nhảy
61
Bình tĩnh
59
TM đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
71
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Paderborn 07
|
|
| 2015~ |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2013~2015 |
SV Sandhausen
|
|
| 2010~2013 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2008~2010 | SV 바커 부르크하우젠 | |
| 2007~2010 | SV 바커 부르크하우젠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández