70
CB
M. Kumbulla
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marash Kumbulla
CB
70
191cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
47
47
46
46
54
48
63
49
49
67
67
61
61
59
59
67
Tốc độ
51
Sút
30
Chuyền bóng
48
Rê bóng
51
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
55
Tăng tốc
48
Dứt điểm
23
Lực sút
49
Sút xa
27
Chọn vị trí
35
Vô lê
32
Penalty
26
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
40
Chuyền dài
55
Đá phạt
23
Sút xoáy
31
Rê bóng
49
Giữ bóng
56
Khéo léo
46
Thăng bằng
51
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
59
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2024~2025 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández