68
CB
Marcão
6
12
47
48
48
48
57
51
64
52
52
65
66
60
60
59
59
65
Tốc độ
51
Sút
31
Chuyền bóng
52
Rê bóng
60
Phòng thủ
64
Thể chất
72
Tốc độ
54
Tăng tốc
49
Dứt điểm
27
Lực sút
46
Sút xa
25
Chọn vị trí
22
Vô lê
30
Penalty
46
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
31
Chuyền dài
62
Đá phạt
30
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
52
Thăng bằng
54
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
70
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 | 고이아니엔세 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 | 페호비아리아 | |
| 2016~2017 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2015 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2014~2015 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández