66
GK
M. Schuhen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schuhen
GK
66
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
28
29
28
28
29
30
27
29
29
26
26
25
25
26
26
26
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
65
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
44
Tăng tốc
48
Dứt điểm
16
Lực sút
44
Sút xa
11
Chọn vị trí
15
Vô lê
12
Penalty
23
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
16
Chuyền dài
24
Đá phạt
17
Sút xoáy
13
Rê bóng
19
Giữ bóng
24
Khéo léo
41
Thăng bằng
42
Phản ứng
63
Kèm người
16
Lấy bóng
14
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
69
Thể lực
35
Quyết đoán
23
Nhảy
65
Bình tĩnh
56
TM đổ người
64
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
59
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2017~2019 |
SV Sandhausen
|
|
| 2015~2017 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2012~2014 |
1. FC Cologne
|
|
| 2011~2014 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé