71
CAM
M. Moreno
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelino Moreno
CAM
71
LM
71
ST
67
168cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
68
68
68
65
68
57
68
68
51
51
57
57
59
59
51
Tốc độ
80
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
46
Thể chất
59
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
67
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
50
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
61
Kèm người
45
Lấy bóng
47
Cắt bóng
50
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2023~2023 | 쿠리치바 | |
| 2023~2024 | 쿠리치바 | |
| 2020~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2016~2020 |
Lanus
|
|
| 2014~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández