72
CB
Mario Gila
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gila
CB
72
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
59
60
60
61
59
67
61
61
69
69
69
69
68
68
69
Tốc độ
75
Sút
46
Chuyền bóng
58
Rê bóng
65
Phòng thủ
70
Thể chất
66
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
42
Lực sút
60
Sút xa
49
Chọn vị trí
37
Vô lê
45
Penalty
33
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
56
Chuyền dài
58
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández