65
LW
M. Pjaca
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Pjaca
LW
65
LM
65
RW
65
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
62
62
62
58
62
47
62
62
43
44
47
47
49
49
43
Tốc độ
64
Sút
60
Chuyền bóng
59
Rê bóng
68
Phòng thủ
34
Thể chất
57
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
57
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
59
Chuyền dài
60
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
59
Phản ứng
56
Kèm người
34
Lấy bóng
34
Cắt bóng
26
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
65
Thể lực
55
Quyết đoán
37
Nhảy
69
Bình tĩnh
55
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Tventer
|
|
| 2024~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2023~ | NK 리예카 | |
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 | NK 리예카 | |
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2014 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández