70
CM
M. Munetsi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marshall Munetsi
CM
70
CAM
68
RW
65
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
65
62
62
67
65
66
64
64
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
59
Sút
61
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
62
Tăng tốc
56
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
38
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
52
Chuyền dài
67
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2025 |
Stade Reims
|
|
| 2017~2019 | 미등록 구단 | |
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández