66
CM
M. Hongla
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Hongla
CM 66 CDM 66 CB 65
|
|
16.03.1998
181cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
3
5
Level
14
60
61
61
61
63
62
63
62
62
62
62
62
62
62
62
62
Tốc độ
64
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
61
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
56
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
43
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
57
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
56
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Chuyền dài ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Xem Martin Hongla mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Granada CF
2023~ Real Valladolid
2023~2023 Real Valladolid
2023~2024 Ellas Verona
2022~ Ellas Verona
2022~2023 Ellas Verona
2022~2024 Ellas Verona
2021~2022 Ellas Verona
2019~2019 카르파티 리비우
2019~2021 Antwerp
2019~2022 Antwerp
2018~2018 FC Barcelona
2018~2019 그라나다 CF B
2017~2019 Granada CF
2016~2018 그라나다 CF B
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player