66
CM
M. Hongla
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Hongla
CM
66
CDM
66
CB
65
181cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
61
61
61
63
62
63
62
62
62
62
62
62
62
62
62
Tốc độ
64
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
61
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
56
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
43
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
57
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
56
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2023~ |
Real Valladolid
|
|
| 2023~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 | 카르파티 리비우 | |
| 2019~2021 |
Antwerp
|
|
| 2019~2022 |
Antwerp
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 그라나다 CF B | |
| 2017~2019 |
Granada CF
|
|
| 2016~2018 | 그라나다 CF B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé