68
CAM
M. Ojeda
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martín Ojeda
CAM
68
RM
68
LM
68
175cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
65
66
66
60
65
48
65
65
40
40
49
49
51
51
40
Tốc độ
73
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
65
Kèm người
21
Lấy bóng
28
Cắt bóng
35
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
54
Thể lực
68
Quyết đoán
41
Nhảy
65
Bình tĩnh
61
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2020~2022 |
Godoy Cruz
|
|
| 2019~2020 |
Huracan
|
|
| 2017~2019 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2017 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé