70
GK
M. Schwäbe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Schwäbe
GK
70
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
67
29
32
30
30
36
35
32
33
33
27
27
27
27
28
28
27
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
72
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
38
Tăng tốc
43
Dứt điểm
13
Lực sút
49
Sút xa
15
Chọn vị trí
10
Vô lê
13
Penalty
24
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
18
Chuyền dài
43
Đá phạt
8
Sút xoáy
17
Rê bóng
17
Giữ bóng
36
Khéo léo
40
Thăng bằng
40
Phản ứng
63
Kèm người
18
Lấy bóng
14
Cắt bóng
15
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
62
Thể lực
32
Quyết đoán
24
Nhảy
60
Bình tĩnh
54
TM đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2018 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2015~2016 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández