64
LM
M. Okugawa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Masaya Okugawa
LM
64
CAM
64
177cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
56
60
61
61
57
61
47
61
61
40
40
48
48
50
50
40
Tốc độ
67
Sút
55
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
37
Thể chất
37
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
57
Lực sút
44
Sút xa
59
Chọn vị trí
60
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
62
Kèm người
43
Lấy bóng
31
Cắt bóng
37
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
28
Thể lực
57
Quyết đoán
32
Nhảy
50
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 교토 상가 | |
| 2024~2024 |
Hamburg SV
|
|
| 2024~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2023~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2021~2023 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Holstein Kiel
|
|
| 2017~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | SV 마터스부르크 | |
| 2015~2015 | 교토 상가 | |
| 2015~2017 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández