66
CB
M. Holgate
5
15
50
51
52
52
56
53
61
54
54
63
63
60
60
59
59
63
Tốc độ
59
Sút
37
Chuyền bóng
57
Rê bóng
54
Phòng thủ
62
Thể chất
62
Tốc độ
62
Tăng tốc
57
Dứt điểm
32
Lực sút
48
Sút xa
37
Chọn vị trí
46
Vô lê
35
Penalty
35
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
57
Chuyền dài
63
Đá phạt
31
Sút xoáy
47
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
59
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
52
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2024~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2024~2025 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2023~2024 |
southampton
|
|
| 2019~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé