68
ST
M. Coda
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Massimo Coda
ST
68
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
65
63
60
60
56
61
43
59
59
39
39
40
40
43
43
39
Tốc độ
52
Sút
67
Chuyền bóng
53
Rê bóng
62
Phòng thủ
24
Thể chất
62
Tốc độ
47
Tăng tốc
60
Dứt điểm
70
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
71
Vô lê
60
Penalty
58
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
42
Chuyền dài
47
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
19
Lấy bóng
15
Cắt bóng
32
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
45
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2024 |
Genoa
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~2023 |
Genoa
|
|
| 2020~2022 |
Lecce
|
|
| 2017~2020 |
Benevento
|
|
| 2015~2017 |
Salernitana
|
|
| 2014~2015 |
Parma
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2014 | ND 고리차 | |
| 2012~2012 | 시라쿠사 | |
| 2012~2013 | 산마리노 칼초 | |
| 2011~2012 |
Bologna
|
|
| 2008~2008 |
Crotone
|
|
| 2008~2011 |
|
|
| 2007~2007 | 트레비소 | |
| 2006~2007 | 아틀레티코 로마 | |
| 2005~2006 | AC 벨린초나 | |
| 2004~2005 | 카베제 1919 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández