68
ST
M. Coda
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Massimo Coda
ST 68
|
|
10.11.1988
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
16
65
63
60
60
56
61
43
59
59
39
39
40
40
43
43
39
Tốc độ
52
Sút
67
Chuyền bóng
53
Rê bóng
62
Phòng thủ
24
Thể chất
62
Tốc độ
47
Tăng tốc
60
Dứt điểm
70
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
71
Vô lê
60
Penalty
58
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
42
Chuyền dài
47
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
19
Lấy bóng
15
Cắt bóng
32
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
45
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Massimo Coda mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Sampdoria
2024~2024 Genoa
2023~2024
2022~2023 Genoa
2020~2022 Lecce
2017~2020 Benevento
2015~2017 Salernitana
2014~2015 Parma
2013~2013 Parma
2013~2014 ND 고리차
2012~2012 시라쿠사
2012~2013 산마리노 칼초
2011~2012 Bologna
2008~2008 Crotone
2008~2011
2007~2007 트레비소
2006~2007 아틀레티코 로마
2005~2006 AC 벨린초나
2004~2005 카베제 1919
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player