64
CM
M. Leckie
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathew Leckie
CM
64
LM
65
CAM
65
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
63
62
62
61
62
59
62
62
59
59
60
60
60
60
59
Tốc độ
69
Sút
59
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
55
Thể chất
66
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
60
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
63
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
55
Chuyền dài
58
Đá phạt
52
Sút xoáy
61
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
62
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
67
Thể lực
66
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Melbourne city
|
|
| 2019~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2017~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2013~2014 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2011 |
Adelaide United
|
|
| 2007~2009 | 불린 라이온스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández