67
CM
M. Rits
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Rits
CM
67
CDM
67
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
61
62
62
62
64
63
64
63
63
63
62
63
63
63
63
63
Tốc độ
62
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
59
Sút xoáy
60
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
69
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
64
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2018~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2018 |
KV Mechelen
|
|
| 2011~2012 |
Ajax
|
|
| 2009~2011 | 베어쇼트 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández