70
CM
M. Svanberg
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattias Svanberg
CM
70
CDM
68
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
65
65
65
67
67
65
66
66
59
58
62
62
64
64
59
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
58
Thể chất
64
Tốc độ
62
Tăng tốc
68
Dứt điểm
60
Lực sút
65
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
59
Phản ứng
68
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
66
Thể lực
67
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
Bologna
|
|
| 2018~2022 |
Bologna
|
|
| 2015~2018 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia