70
RB
M. Isla
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauricio Isla
RB
70
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
60
63
65
65
66
65
67
66
66
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
69
Sút
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
40
Lực sút
61
Sút xa
57
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
71
Chuyền dài
67
Đá phạt
60
Sút xoáy
73
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
64
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | CD 비냐수르 | |
| 2023~ |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2023~2024 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2022~2023 | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2020~ | 플라멩구 | |
| 2020~2022 | 플라멩구 | |
| 2017~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2012 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé