71
CDM
Melvin Parrela
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Melvin Parrela
CDM
71
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
63
61
61
65
63
68
62
62
70
70
66
66
65
65
70
Tốc độ
62
Sút
61
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
70
Thể chất
73
Tốc độ
69
Tăng tốc
55
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
59
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
46
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
66
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
64
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández