69
ST
M. Berisha
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mergim Berisha
ST
69
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
12
66
66
65
65
60
65
48
63
63
45
45
46
46
48
48
45
Tốc độ
60
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
32
Thể chất
60
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
57
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
57
Phản ứng
67
Kèm người
33
Lấy bóng
28
Cắt bóng
28
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
67
Thể lực
48
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2025~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2023~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Rheindorf Altach
|
|
| 2018~2018 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2017~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
LASK
|
|
| 2014~2017 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé