68
ST
M. Frey
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Frey
ST
68
188cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
17
65
62
59
59
58
60
51
59
59
49
49
47
47
49
49
49
Tốc độ
52
Sút
68
Chuyền bóng
53
Rê bóng
55
Phòng thủ
36
Thể chất
76
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
73
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
48
Chuyền dài
55
Đá phạt
31
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
41
Thăng bằng
34
Phản ứng
64
Kèm người
32
Lấy bóng
36
Cắt bóng
30
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
80
Thể lực
76
Quyết đoán
77
Nhảy
48
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2023~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2021~ |
Antwerp
|
|
| 2021~2021 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2023 |
Antwerp
|
|
| 2021~2024 |
Antwerp
|
|
| 2020~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2021 | 바슬란트-베베런 | |
| 2019~2020 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2021 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2018 |
FC Zurich
|
|
| 2016~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2016~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2012~2014 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia