67
CB
M. Ngadeu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ngadeu-Ngadjui
CB
67
190cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
11
50
48
47
47
54
49
61
49
49
64
64
58
58
57
57
64
Tốc độ
54
Sút
38
Chuyền bóng
50
Rê bóng
47
Phòng thủ
63
Thể chất
72
Tốc độ
63
Tăng tốc
45
Dứt điểm
30
Lực sút
56
Sút xa
39
Chọn vị trí
46
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
37
Chuyền dài
64
Đá phạt
23
Sút xoáy
31
Rê bóng
44
Giữ bóng
51
Khéo léo
55
Thăng bằng
33
Phản ứng
57
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
53
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Beijing Guoan
|
|
| 2019~ |
AA Ghent
|
|
| 2019~2023 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2019 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2016 | FC 보토샤니 | |
| 2012~2014 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2011~2012 | SV 샨드하우젠 II | |
| 2010~2010 | 캐논 데 예운데 | |
| 2010~2011 | 커쉬올더 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé