69
CDM
M. Sadílek
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michal Sadílek
CDM
69
CM
68
170cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
56
58
58
58
65
61
66
61
61
63
64
62
62
63
63
63
Tốc độ
46
Sút
50
Chuyền bóng
66
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
69
Tốc độ
32
Tăng tốc
65
Dứt điểm
44
Lực sút
63
Sút xa
53
Chọn vị trí
56
Vô lê
48
Penalty
55
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
74
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
65
Thể lực
76
Quyết đoán
73
Nhảy
62
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2022~ |
FC Tventer
|
|
| 2022~2025 |
FC Tventer
|
|
| 2021~2021 |
PSV
|
|
| 2021~2022 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2021 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2018~2020 |
PSV
|
|
| 2016~2020 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé