67
CM
M. Aebischer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michel Aebischer
CM
67
CDM
68
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
62
62
62
64
63
65
63
63
63
63
64
64
64
64
63
Tốc độ
58
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
61
Tốc độ
54
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
50
Penalty
45
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
59
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
61
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Bologna
|
|
| 2022~2025 |
Bologna
|
|
| 2016~2022 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé