66
CM
M. Zajc
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miha Zajc
CM
66
CAM
66
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
62
62
62
63
63
60
62
62
56
56
59
59
60
60
56
Tốc độ
54
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
56
Thể chất
56
Tốc độ
53
Tăng tốc
56
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
59
Kèm người
57
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
48
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Toulouse FC
|
|
| 2024~2025 |
Toulouse FC
|
|
| 2021~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2014~2017 | NK 올림피야 류블랴나 | |
| 2013~2014 | NK 첼레 | |
| 2012~2012 | IB 1975 류블랴나 | |
| 2011~2014 | NK 브라보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia