68
GK
M. Borjan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Borjan
GK
68
195cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
28
29
27
27
32
30
32
29
29
30
30
26
26
27
27
30
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
67
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
41
Dứt điểm
13
Lực sút
48
Sút xa
10
Chọn vị trí
12
Vô lê
16
Penalty
30
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
13
Chuyền dài
42
Đá phạt
14
Sút xoáy
14
Rê bóng
24
Giữ bóng
20
Khéo léo
35
Thăng bằng
40
Phản ứng
64
Kèm người
18
Lấy bóng
20
Cắt bóng
21
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
70
Thể lực
35
Quyết đoán
39
Nhảy
60
Bình tĩnh
53
TM đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2023 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2015~2015 | 라드니치키 니시 | |
| 2015~2017 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2014~2015 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2012~2012 | FC 바슬루이 | |
| 2012~2014 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2011~2012 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2009~2011 | 라드 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández