58
RB
M. Dräger
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Dräger
RB
58
RM
58
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
55
55
56
56
54
55
54
55
55
54
54
55
55
55
55
54
Tốc độ
58
Sút
55
Chuyền bóng
53
Rê bóng
56
Phòng thủ
53
Thể chất
53
Tốc độ
57
Tăng tốc
61
Dứt điểm
54
Lực sút
55
Sút xa
59
Chọn vị trí
56
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
57
Chuyền dài
50
Đá phạt
48
Sút xoáy
46
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
60
Thăng bằng
62
Phản ứng
54
Kèm người
52
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
49
Thể lực
58
Quyết đoán
60
Nhảy
58
Bình tĩnh
52
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2023~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
FC Luzern
|
|
| 2022~2023 |
FC Luzern
|
|
| 2021~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2020 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2018 |
SC Freiburg II
|
|
| 2015~2020 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández