68
ST
M. Chytil
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mojmír Chytil
ST
68
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
62
59
59
53
59
43
58
58
42
43
41
41
43
43
42
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
48
Rê bóng
59
Phòng thủ
25
Thể chất
72
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
65
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
61
Penalty
58
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
38
Chuyền dài
37
Đá phạt
53
Sút xoáy
50
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
51
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
20
Lấy bóng
21
Cắt bóng
21
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
78
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
80
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2022~2023 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2021~2021 | FK 파르두비체 | |
| 2019~2023 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2018~2021 | 시그마 올로모우츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé