75
CAM
M. Gibbs-White
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Gibbs-White
CAM
75
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
71
71
71
70
72
63
71
71
57
57
61
61
64
64
57
Tốc độ
66
Sút
67
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
52
Thể chất
63
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
53
Lấy bóng
53
Cắt bóng
53
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
60
Thể lực
71
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé