67
RW
M. Marega
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Marega
RW
67
ST
71
184cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
68
66
64
64
58
63
49
65
65
48
49
50
50
52
52
48
Tốc độ
78
Sút
67
Chuyền bóng
57
Rê bóng
59
Phòng thủ
34
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
75
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
49
Đá phạt
41
Sút xoáy
51
Rê bóng
61
Giữ bóng
61
Khéo léo
47
Thăng bằng
61
Phản ứng
68
Kèm người
40
Lấy bóng
30
Cắt bóng
23
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
67
Bình tĩnh
58
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Al Hilal
|
|
| 2021~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2016~2017 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2021 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Maritimo
|
|
| 2014~2015 | 에스페랑스 튀니스 | |
| 2013~2014 |
Amiens SC
|
|
| 2012~2013 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández