72
CM
M. Shaparenko
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykola Shaparenko
CM 72 CAM 72 CDM 69
|
|
04.10.1998
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
3
5
Level
16
64
67
68
68
69
69
66
68
68
61
61
64
64
65
65
61
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
70
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ma tốc độ ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Mykola Shaparenko mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2018~ Dynamo Kyiv
2015~ Dynamo Kyiv
2014~2015 FC 마리우폴
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player