72
CM
M. Shaparenko
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykola Shaparenko
CM
72
CAM
72
CDM
69
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
64
67
68
68
69
69
66
68
68
61
61
64
64
65
65
61
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
70
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2015~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 | FC 마리우폴 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé