67
CAM
N. Bajrami
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nedim Bajrami
CAM
67
LM
67
RW
67
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
64
64
64
62
64
58
64
64
53
54
58
58
59
59
53
Tốc độ
66
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
50
Thể chất
57
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
49
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
53
Thể lực
65
Quyết đoán
59
Nhảy
60
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Rangers
|
|
| 2023~ |
Sassuolo
|
|
| 2023~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2020~ |
Empoli
|
|
| 2020~2023 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2017~2019 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2017~2020 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé