68
ST
Negredo
6
14
65
62
58
58
57
61
47
57
57
45
46
41
41
42
42
45
Tốc độ
43
Sút
68
Chuyền bóng
55
Rê bóng
59
Phòng thủ
31
Thể chất
66
Tốc độ
43
Tăng tốc
45
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
38
Chuyền dài
56
Đá phạt
59
Sút xoáy
56
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
27
Cắt bóng
24
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
46
Quyết đoán
67
Nhảy
74
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2020 | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2009 |
UD Almeria
|
|
| 2005~2007 | 카스티야 | |
| 2004~2005 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández