72
CM
N. De la Cruz
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás De la Cruz
CM
72
RM
73
167cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
68
70
70
70
69
70
66
70
70
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
74
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ
71
Tăng tốc
79
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
61
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
71
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
70
Kèm người
57
Lấy bóng
67
Cắt bóng
62
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
50
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 | 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé