63
LB
N. Bancu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicuşor Bancu
LB
63
LM
65
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
60
61
61
60
60
59
62
62
57
57
60
60
61
61
57
Tốc độ
72
Sút
58
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
55
Thể chất
66
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
61
Chuyền dài
59
Đá phạt
48
Sút xoáy
63
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
60
Kèm người
57
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
62
Thể lực
77
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2012~2014 | FC 올트 슬라티나 | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2011~2014 | FC 올트 슬라티나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández