67
CDM
N. Dorsch
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Dorsch
CDM
67
CM
67
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
62
63
63
63
64
64
64
63
63
62
62
62
62
63
63
62
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
62
Thể chất
61
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
56
Vô lê
57
Penalty
55
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
57
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
60
Thể lực
61
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2022~2024 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2021~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2018 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández