67
CDM
N. Moro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Moro
CDM
67
CM
69
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
63
64
63
63
66
64
64
63
63
62
63
62
62
63
63
62
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
59
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
59
Chuyền dài
71
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2020~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé