67
LM
N. Storm
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Storm
LM
67
LW
67
ST
65
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
64
64
64
59
64
46
64
64
39
39
46
46
49
49
39
Tốc độ
65
Sút
64
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
31
Thể chất
51
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
62
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
59
Kèm người
40
Lấy bóng
28
Cắt bóng
22
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
54
Thể lực
61
Quyết đoán
29
Nhảy
61
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2018~ |
KV Mechelen
|
|
| 2018~2025 |
KV Mechelen
|
|
| 2017~2018 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2016~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2016 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2013~2015 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé